Hình nền cho hobble chains
BeDict Logo

hobble chains

/ˈhɑbəl ˈtʃeɪnz/

Định nghĩa

noun

Xiềng xích, dây xích trói gia súc.

Ví dụ :

Người chủ trang trại dùng xiềng xích để trói con ngựa non hiếu động lại, tránh cho nó chạy đi quá xa trong đêm.